 |
| Tổng duyệt một trích đoạn tuồng cung đình, kết hợp hát, múa và diễn xuất theo hình thức truyền thống |
Yêu để đi đường dài
Lau vội những giọt mồ hôi còn lấm tấm trên trán sau giờ tập, chị Nguyễn Thị Huyền Nga, diễn viên tuồng của Nhà hát Nghệ thuật truyền thống Cung đình Huế chậm rãi chia sẻ: “Càng tập, càng học tôi mới thấy tuồng không hề khô cứng như mình từng nghĩ. Mỗi động tác, mỗi vai diễn đều mang trong đó một câu chuyện, một lớp văn hóa rất sâu”.
Theo đuổi nghệ thuật truyền thống từ năm 2018, chị Huyền Nga đã trải qua những tháng ngày loay hoay, áp lực, nhất là khi được phân vào chuyên ngành diễn viên tuồng mà gần như chưa có nền tảng, có thời điểm chị từng nghĩ mình sẽ bỏ nghề. “Khi dừng lại, tôi buồn lắm, cảm giác như bỏ mất một phần tâm hồn của mình”, chị Nga nhớ lại.
Rồi chị quay lại. Từ những buổi tập đầu còn lúng túng, đến khi dần hiểu kịch diễn, tích trò, vai diễn, chị nhận ra tuồng cũng như Nhã nhạc, không thể cảm nhận bằng sự vội vàng. Nghệ thuật ấy chỉ mở ra khi người diễn viên chấp nhận đi chậm, học sâu và kiên nhẫn. Càng gắn bó, chị càng thấy mình yêu nghề hơn và muốn đi tiếp con đường nhiều thử thách này.
Với người trong nghề, mỗi động tác, mỗi lớp diễn không đơn thuần là kỹ thuật. Đó là nghi lễ, là trật tự, là chiều sâu cảm xúc được kết tinh qua lịch sử. Người diễn viên không chỉ “diễn”, mà phải hóa thân, phải mang trong mình tinh thần của loại hình nghệ thuật mà mình đang trình diễn.
Theo biên đạo múa Mai Trung, Phó Giám đốc Nhà hát Nghệ thuật Cung đình Huế, đào tạo một diễn viên biểu diễn nghệ thuật cung đình là hành trình khắt khe và dài hơi. “Người nghệ sĩ trước hết phải rèn luyện kỹ thuật thật chuẩn, sau đó mới từng bước đi vào chiều sâu nội dung và tinh thần của mỗi điệu múa, mỗi lớp diễn”, ông Trung nói.
Trao đổi với nhiều nghệ sĩ, họ bảo rằng, nghệ thuật cung đình không cho phép sự hời hợt. Từng ánh mắt, bàn tay, bước chân đều gắn với một ý nghĩa lễ nghi cụ thể, phản ánh tư tưởng, trật tự và đời sống tinh thần của triều đình phong kiến. Người diễn không chỉ học động tác, mà còn phải hiểu văn hóa cung đình, nghệ thuật cung đình, thậm chí là nền tảng tư tưởng của Nho giáo, Phật giáo, những yếu tố tạo nên “hồn cốt” của loại hình nghệ thuật này.
Để di sản sống cùng đời sống hôm nay
Từ thời nhà Nguyễn, đặc biệt là nửa đầu thế kỷ XIX, Nhã nhạc đã được triều đình tổ chức như một hệ thống âm nhạc bác học hoàn chỉnh, với hàng trăm nhạc chương, lời ca chữ Hán, gắn chặt với nghi lễ cung đình. Chính sự bài bản ấy khiến việc truyền nghề hôm nay trở nên khó khăn hơn. Người học không chỉ học diễn, mà còn phải học cách cảm thụ, học tư duy văn hóa và tinh thần lễ nghi.
Trong không gian trưng bày tại Nhà hát Duyệt Thị Đường, những bộ phục trang, nhạc cụ, tư liệu và hình ảnh biểu diễn được sắp đặt như một “lớp học mở”. Ở đó, nghệ sĩ trẻ và cả công chúng có thể từng bước tiếp cận, hiểu sâu hơn nền tảng của Nhã nhạc cung đình Huế. “Chỉ khi người nghệ sĩ hiểu rõ ý nghĩa của các bài bản, họ mới có thể đưa di sản lên sân khấu bằng cảm xúc chân thật và đúng tinh thần”, biên đạo múa Mai Trung nhấn mạnh.
Bảo tồn Nhã nhạc cung đình Huế không chỉ nằm ở số lượng suất diễn hay không gian biểu diễn, mà cốt lõi nằm ở công tác đào tạo và truyền dạy thế hệ kế cận. Thực tế cho thấy, dù việc tuyển chọn học viên từ các cơ sở đào tạo đã tạo được lực lượng ban đầu, nhưng không ít trường hợp sau đó lại “rơi rụng”, không theo nghề đến cùng.
Theo NSND Bạch Hạc, Cố vấn di sản văn hóa phi vật thể Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế, nguyên nhân nằm ở sự thiếu liên kết giữa đào tạo trong nhà trường và môi trường hành nghề thực tế. Trong khi đó, để trở thành một nghệ sĩ thực thụ, đặc biệt với Nhã nhạc và nghệ thuật cung đình, thời gian học không thể tính bằng tháng, mà phải tính bằng năm. Ít nhất từ hai đến bốn năm, thậm chí lâu hơn, người học mới có thể “chín” nghề.
NSND Bạch Hạc cho rằng, bảo tồn di sản không thể chỉ là câu chuyện nội bộ của những người làm nghề. Ngay từ bậc phổ thông, học sinh cần được tiếp cận với nghệ thuật truyền thống của địa phương, để hiểu giá trị văn hóa nơi mình đang sống. Khi đã hiểu, các em mới biết trân trọng, gìn giữ và giới thiệu di sản ấy cho cộng đồng.
Từ định hướng đó, Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế đang hướng tới xây dựng các trung tâm trải nghiệm và đào tạo, kết hợp trưng bày và giới thiệu nghệ thuật cung đình. Đây sẽ là không gian để người học không chỉ “nghe nói” về di sản, mà còn được quan sát, thực hành và cảm nhận trực tiếp. Khi hiểu ngày càng sâu, tình yêu với nghệ thuật sẽ lớn dần theo.
Khi người trẻ được học tại Huế, trưởng thành tại Huế và cống hiến cho Huế, Nhã nhạc cung đình sẽ không chỉ tồn tại trên sân khấu, mà còn sống trong đời sống đương đại, lan tỏa qua chính những con người đang ngày ngày gìn giữ, tiếp nối di sản.
Và có lẽ, như lời NSND Bạch Hạc, con đường bền vững nhất để Nhã nhạc cung đình Huế tiếp tục ngân vang cùng thời gian vẫn bắt đầu từ hai chữ căn cốt: hiểu và yêu.