 |
|
GS.TS Từ Thị Loan, chuyên gia văn hóa, Chủ tịch Hiệp hội Phát triển Văn hóa cộng đồng Việt Nam
|
GS.TS Từ Thị Loan, chuyên gia văn hóa, nguyên Quyền Viện trưởng Viện Văn hóa Nghệ thuật quốc gia Việt Nam, Chủ tịch Hiệp hội Phát triển Văn hóa cộng đồng Việt Nam đã trao đổi với Báo Điện tử Chính phủ về giá trị di sản sẽ không chỉ được bảo vệ bền vững mà còn trở thành động lực nội sinh, góp phần tạo ra giá trị kinh tế, bản sắc quốc gia và sức cạnh tranh trong thời đại sáng tạo.
Bảo tồn di sản trên nền tảng sáng tạo, tôn trọng giá trị cốt lõi
Theo bà, trong bối cảnh công nghiệp văn hóa được xác định là một trong những động lực tăng trưởng mới, di sản văn hóa đóng vai trò như thế nào trong việc hình thành, nuôi dưỡng và phát triển các ngành công nghiệp văn hóa hiện nay, từ sáng tạo nội dung, thiết kế, nghệ thuật biểu diễn đến du lịch văn hóa?
GS.TS Từ Thị Loan: Dưới góc nhìn của tôi, trong bối cảnh công nghiệp văn hoá được xác định là một động lực tăng trưởng mới, di sản văn hoá không chỉ là "nguồn lực nền tảng" mà còn là "nguồn cảm hứng sống" cho sự hình thành, nuôi dưỡng và phát triển các ngành công nghiệp văn hoá hiện nay.
Trước hết, di sản cung cấp chất liệu sáng tạo độc đáo và không thể sao chép cho các ngành công nghiệp nội dung. Từ huyền thoại, tín ngưỡng, lễ hội, âm nhạc dân gian, mỹ thuật truyền thống đến không gian kiến trúc, cảnh quan lịch sử… tất cả đều có thể được tái cấu trúc, diễn giải và chuyển hóa thành kịch bản phim, trò chơi điện tử, sản phẩm âm nhạc, mỹ thuật ứng dụng hay nội dung số trên các nền tảng mới. Đây chính là lợi thế cạnh tranh của công nghiệp văn hoá Việt Nam trong dòng chảy toàn cầu hóa.
Tiếp đó, di sản là nguồn gốc của tư duy thiết kế và thẩm mỹ bản địa. Các họa tiết, biểu tượng, triết lý sống và hệ giá trị ẩn chứa trong di sản giúp các ngành thiết kế thời trang, thiết kế đồ họa, thiết kế không gian, thủ công mỹ nghệ cao cấp tạo nên những sản phẩm vừa hiện đại, vừa mang "dấu ấn Việt", đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường trong nước và quốc tế.
Bên cạnh đó, trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn và du lịch văn hoá, di sản giữ vai trò trục kết nối giữa sáng tạo - trải nghiệm - kinh tế. Khi được dàn dựng bằng ngôn ngữ nghệ thuật đương đại và công nghệ mới, các loại hình di sản có thể trở thành sản phẩm biểu diễn chuyên nghiệp, tour trải nghiệm văn hoá, kinh tế đêm hay du lịch sáng tạo, góp phần kéo dài chuỗi giá trị và gia tăng giá trị gia tăng.
Tuy nhiên, để di sản thực sự trở thành động lực của công nghiệp văn hoá, cần một cách tiếp cận cân bằng: bảo tồn trên nền tảng sáng tạo, sáng tạo dựa trên tôn trọng giá trị cốt lõi của di sản, cùng với cơ chế chính sách phù hợp để khuyến khích doanh nghiệp, nghệ sĩ và cộng đồng cùng tham gia. Khi đó, di sản không chỉ được "giữ gìn", mà còn được "sống", "lan tỏa" và "tạo ra giá trị mới" trong đời sống đương đại.
Tháo gỡ "điểm nghẽn" để di sản thành nguồn lực cho công nghiệp văn hóa
Thực tế cho thấy nhiều giá trị di sản văn hoá vẫn chưa được khai thác hiệu quả để tạo ra sản phẩm và dịch vụ văn hoá có giá trị kinh tế cao. Theo bà, "điểm nghẽn" cần tháo gỡ để di sản thành nguồn lực cho công nghiệp văn hoá?
GS.TS Từ Thị Loan: Việc nhiều giá trị di sản văn hoá chưa được khai thác hiệu quả để trở thành sản phẩm, dịch vụ văn hoá có giá trị kinh tế cao bắt nguồn từ một số điểm nghẽn mang tính hệ thống, cần được nhìn nhận và tháo gỡ đồng bộ.
Đầu tiên là điểm nghẽn về tư duy tiếp cận di sản. Trong thực tế, di sản vẫn thường được nhìn chủ yếu như đối tượng cần bảo tồn, thậm chí "đóng khung", hơn là một nguồn lực có thể sáng tạo và tái tạo giá trị. Tư duy sợ sai, sợ "làm mới" dẫn đến tình trạng hoặc bảo tồn cứng nhắc, hoặc khai thác tự phát, thiếu định hướng, khiến di sản khó bước vào chuỗi giá trị của công nghiệp văn hoá.
Thứ hai là "điểm nghẽn" về thể chế và chính sách. Hiện nay, khung pháp lý liên quan đến quyền khai thác, quyền tác giả, quyền sử dụng hình ảnh và tri thức truyền thống của di sản còn thiếu rõ ràng, chưa tạo động lực cho doanh nghiệp và các chủ thể sáng tạo tham gia đầu tư dài hạn. Cơ chế hợp tác công - tư, cơ chế thử nghiệm (sandbox) cho các mô hình sáng tạo dựa trên di sản vẫn còn hạn chế.
Thứ ba là "điểm nghẽn" về năng lực sáng tạo và nguồn nhân lực trung gian. Khoảng cách giữa người nắm giữ di sản, nhà quản lý và các nhà sáng tạo, doanh nghiệp văn hoá còn khá lớn. Thiếu những "cầu nối" am hiểu cả di sản lẫn thị trường khiến nhiều ý tưởng tốt không thể chuyển hóa thành sản phẩm hấp dẫn, có sức cạnh tranh.
Thứ tư là "điểm nghẽn" về thị trường và cách kể câu chuyện di sản. Nhiều sản phẩm văn hoá còn nặng tính trình diễn, trưng bày, thiếu chiến lược xây dựng thương hiệu, thiếu ứng dụng công nghệ số và ngôn ngữ đương đại để tiếp cận công chúng trẻ và thị trường quốc tế.
Vì vậy, để tháo gỡ các điểm nghẽn này, cần chuyển từ tư duy "quản lý di sản" sang quản trị di sản như một nguồn lực phát triển, hoàn thiện thể chế, nuôi dưỡng hệ sinh thái sáng tạo, đầu tư cho kể chuyện, thiết kế và công nghệ. Khi các mắt xích này được kết nối, di sản mới thực sự trở thành nguồn lực bền vững cho công nghiệp văn hoá.
 |
|
Di sản văn hóa không chỉ là "nguồn lực nền tảng" mà còn là "nguồn cảm hứng sống" cho sự hình thành, nuôi dưỡng và phát triển các ngành công nghiệp văn hóa hiện nay.
|
Giải "Bài toán" phát huy giá trị di sản dựa trên bảo tồn giá trị cốt lõi di sản
Một trong những thách thức đặt ra là làm thế nào để vừa bảo tồn được tính nguyên gốc, giá trị cốt lõi của di sản, vừa khai thác, phát huy di sản phục vụ phát triển công nghiệp văn hoá. Theo bà, cần tiếp cận vấn đề này theo những nguyên tắc và giải pháp nào để bảo đảm sự hài hoà, tránh làm mai một giá trị di sản?
GS.TS Từ Thị Loan: Theo tôi, bài toán dung hòa giữa bảo tồn tính nguyên bản của di sản và khai thác phục vụ phát triển công nghiệp văn hoá không nên đặt theo logic "bảo tồn hay khai thác", mà cần tiếp cận theo tinh thần "bảo tồn trong phát triển và phát triển trên nền tảng bảo tồn". Để làm được điều đó, cần quán triệt một số nguyên tắc và giải pháp then chốt.
Trước hết là nguyên tắc tôn trọng giá trị cốt lõi và tính xác thực của di sản. Mọi hoạt động khai thác, sáng tạo phải dựa trên việc nhận diện rõ đâu là "phần bất biến" cần được gìn giữ - như giá trị lịch sử, ý nghĩa biểu tượng, nghi thức truyền thống và đâu là "phần khả biến" có thể sáng tạo, diễn giải bằng ngôn ngữ đương đại. Nếu không xác lập được ranh giới này, rất dễ rơi vào tình trạng thương mại hoá cực đoan hoặc biến tướng di sản.
Tiếp theo là nguyên tắc đặt cộng đồng và chủ thể di sản ở vị trí trung tâm. Người nắm giữ và thực hành di sản không chỉ là "đối tượng bảo tồn" mà phải trở thành chủ thể đồng sáng tạo, đồng hưởng lợi. Khi cộng đồng được tham gia vào quá trình thiết kế sản phẩm, trình diễn, du lịch hay truyền thông di sản, giá trị nguyên gốc sẽ được bảo vệ tốt hơn, đồng thời tạo động lực để di sản tiếp tục được truyền nối.
Cuối cùng là nguyên tắc tiếp cận liên ngành và phân tầng khai thác. Bảo tồn di sản cần được thực hiện bằng các chuẩn mực khoa học, trong khi khai thác phục vụ công nghiệp văn hoá có thể diễn ra ở các "tầng" khác nhau: từ diễn giải, kể chuyện, tái hiện không gian, đến sáng tạo sản phẩm phái sinh. Việc phân tầng này giúp tránh việc can thiệp trực tiếp, thô bạo vào di sản gốc.
Về giải pháp, cần hoàn thiện khung pháp lý và bộ tiêu chí đánh giá tác động của các dự án khai thác di sản; khuyến khích các mô hình thử nghiệm có kiểm soát; tăng cường vai trò tư vấn của giới chuyên gia, nghệ nhân; đồng thời ứng dụng công nghệ số để lưu trữ, số hoá và lan tỏa giá trị di sản mà không làm tổn hại đến bản thể của nó.
Chỉ khi bảo tồn và sáng tạo được đặt trong một mối quan hệ hài hoà, có nguyên tắc và có kiểm soát, di sản văn hoá mới vừa được gìn giữ bền vững, vừa trở thành nguồn lực sống động cho sự phát triển của công nghiệp văn hoá.
Hình thành chuỗi giá trị di sản gắn với công nghiệp văn hoá một cách bền vững
Để hình thành chuỗi giá trị di sản gắn với công nghiệp văn hoá một cách bền vững, theo bà, cần hoàn thiện những cơ chế, chính sách gì nhằm khuyến khích, thu hút doanh nghiệp, nghệ sĩ, nhà sáng tạo và cộng đồng tham gia đầu tư, sáng tạo sản phẩm văn hoá trên nền tảng di sản, đồng thời bảo đảm lợi ích hài hoà giữa các chủ thể liên quan?
GS.TS Từ Thị Loan: Để hình thành chuỗi giá trị di sản gắn với công nghiệp văn hoá một cách bền vững, vấn đề then chốt không chỉ là "khai thác cái gì", mà là thiết kế được cơ chế và chính sách đủ thông thoáng, minh bạch và công bằng để các chủ thể cùng tham gia, cùng sáng tạo và cùng hưởng lợi.
Trước hết, cần hoàn thiện khung pháp lý về quyền tiếp cận và khai thác di sản. Điều này bao gồm quy định rõ ràng về quyền sử dụng hình ảnh, dữ liệu, tri thức truyền thống của di sản; cơ chế chia sẻ lợi ích giữa Nhà nước, cộng đồng chủ thể di sản và doanh nghiệp; cũng như bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với các sản phẩm sáng tạo dựa trên di sản. Khi "luật chơi" minh bạch, doanh nghiệp và nhà sáng tạo mới yên tâm đầu tư dài hạn.
Thứ hai, cần xây dựng các cơ chế khuyến khích và hỗ trợ tài chính có trọng tâm. Nhà nước có thể đóng vai trò "vốn mồi" thông qua các quỹ phát triển văn hoá, ưu đãi thuế, tín dụng mềm hoặc đặt hàng sản phẩm văn hoá. Đặc biệt, cần khuyến khích các mô hình hợp tác công - tư, mô hình doanh nghiệp sáng tạo gắn với cộng đồng địa phương.
Thứ ba, cần thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành và không gian thử nghiệm chính sách. Việc phát triển chuỗi giá trị di sản đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa văn hoá, du lịch, giáo dục, công nghệ, truyền thông. Các mô hình thử nghiệm cho sản phẩm, dịch vụ văn hoá dựa trên di sản sẽ giúp kiểm chứng ý tưởng mới trong phạm vi kiểm soát, hạn chế rủi ro làm tổn hại giá trị di sản.
Thứ tư, cần đầu tư cho nguồn nhân lực và hệ sinh thái trung gian. Đó là các nhà sản xuất, giám tuyển (curator), nhà thiết kế, chuyên gia kể chuyện, quản lý văn hoá - những "cầu nối" giữa di sản, sáng tạo và thị trường. Đồng thời, cần có chính sách đào tạo, bồi dưỡng để cộng đồng chủ thể di sản tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.
Cuối cùng, mọi cơ chế, chính sách đều phải hướng tới bảo đảm lợi ích hài hoà và phát triển bền vững: di sản được bảo vệ, cộng đồng được trao quyền và hưởng lợi, nghệ sĩ và doanh nghiệp có không gian sáng tạo và thị trường, còn xã hội được thụ hưởng những giá trị văn hoá giàu bản sắc. Khi các mắt xích này được kết nối, chuỗi giá trị di sản - công nghiệp văn hoá mới thực sự vận hành hiệu quả và lâu dài.
Trân trọng cảm ơn bà!