Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Phạm Thu Hằng trả lời câu hỏi của phóng viên ngày 25/7/2026 về phản ứng của Việt Nam trước việc Cơ quan Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) áp mức thuế mới 12,5% đối với hàng hóa của tất cả các nền kinh tế “bị điều tra” theo Mục 301. 

Nguyên nhân & hệ lụy

Việc Mỹ triển khai đợt áp thuế quy mô toàn cầu này không phải là một quyết định bộc phát mà là kết quả của một chiến lược kinh tế - chính trị có tính toán kỹ lưỡng, xuất phát từ các nguyên nhân cốt lõi sau.

Một là vấn đề tiêu chuẩn lao động và khung pháp lý mới. Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) đã viện dẫn Mục 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 (19 U.S.C. § 2411) để ban hành sắc thuế này. Quyết định được đưa ra sau nhiều tháng điều tra, với lập luận chính thức rằng 60 nền kinh tế đối tác đã “thất bại trong việc ngăn chặn và thực thi hiệu quả việc cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức” (tuân thủ theo tiêu chuẩn Công ước ILO và Đạo luật UFLPA). Đây là bước đi pháp lý mới sau khi Tối cao Pháp viện Mỹ hồi tháng 2/2026 bác bỏ quyền hạn của Tổng thống trong việc áp dụng thuế “Ngày Giải phóng” theo Đạo luật Quyền lực kinh tế khẩn cấp Quốc tế (IEEPA, 50 U.S.C. § 1701).

Hai là chống “thương mại không có đi có lại” (Non-reciprocal trading). Theo báo cáo chiến lược thương mại của USTR, Mỹ cho rằng nhiều quốc gia đang duy trì rào cản thuế quan phi đối xứng - tận dụng thị trường tiêu dùng khổng lồ của Mỹ để xuất khẩu tự do nhưng lại đánh thuế cao hoặc đóng cửa thị trường nội địa của họ đối với hàng hóa Mỹ. Việc áp thuế là đòn bẩy đàm phán để ép các quốc gia phải hạ thấp thuế quan đối với Mỹ.

Ba là thực hiện chiến lược “Nước Mỹ trên hết” và chống dư thừa công suất. Mục tiêu tối thượng của chính sách này là bảo vệ các ngành công nghiệp cốt lõi (như thép, nhôm, chế tạo máy) và giảm thâm hụt thương mại hàng hóa. Bên cạnh đó, Bộ Thương mại Mỹ (DOC) cũng đang tiến hành các cuộc điều tra song song nhằm vào tình trạng “dư thừa công suất” (overcapacity), nhằm ngăn chặn hàng hóa giá rẻ, đặc biệt từ châu Á, tràn ngập làm phá sản doanh nghiệp nội địa.

Biểu thuế mới chính thức có hiệu lực từ 0 giờ 01 ngày 24/7/2026, thay thế cho mức thuế nền tảng 10% kéo dài 150 ngày trước đó. Cấu trúc thuế được phân bổ chiến lược như sau:

Nhóm chịu mức thuế 10%: bao gồm các đối tác lớn có chung đường biên giới hoặc có quan hệ chiến lược sát sao như Canada, Mexico, Ấn Độ và Vương quốc Anh. Đáng chú ý, mức thuế 10% áp lên hàng hóa Anh là kết quả trực tiếp của thỏa thuận song phương sơ bộ giữa Tổng thống Trump và Thủ tướng Anh Keir Starmer.

Nhóm chịu mức thuế 12,5%: nhắm vào các đối tác bị Mỹ đánh giá là chưa có những nhượng bộ thương mại đủ lớn. Danh sách này bao gồm Liên minh châu Âu (EU) - đối tác thương mại đơn lẻ lớn nhất của Mỹ, cùng với Nhật Bản, Hàn Quốc, Thụy Sĩ, Australia, Singapore và Brazil. Mức 12,5% này thực chất đã được “hạ nhiệt” đáng kể so với những lời đe dọa áp thuế 15% đến 50% trước đó.

Để tránh gây sốc lạm phát đột ngột cho người tiêu dùng nội địa, sắc lệnh đi kèm nhiều “van xả áp” tức các ngoại lệ và mặt hàng được miễn trừ như: Phân bón và một số loại nhiên liệu (nhằm đối phó với tình trạng giá năng lượng leo thang do xung đột tại Iran); thuốc gốc (generic drugs) tiếp tục được hưởng thuế suất 0% trong 2 năm; một số thiết bị điện tử tiêu dùng thiết yếu (smartphone, laptop) do Mỹ phụ thuộc sâu vào chuỗi cung ứng châu Á; hàng hóa đã chịu thuế theo các ngành (như nhôm, thép theo Mục 232) hoặc theo Hiệp định USMCA.

Việc Mỹ dựng lên “bức tường thuế quan” khổng lồ đã đẩy toàn cầu vào giai đoạn “Chiến tranh thương mại 3.0”, mang lại hàng loạt hệ lụy vĩ mô.

Thứ nhất, đứt gãy chuỗi giá trị toàn cầu (GVC). Theo nghiên cứu của OECD và UNCTAD, thuế quan đánh thẳng vào tư liệu sản xuất và hàng hóa trung gian (tăng trung bình 8,8 điểm phần trăm chi phí), các tập đoàn đa quốc gia buộc phải cấu trúc lại toàn bộ mạng lưới cung ứng. Các quốc gia trung chuyển hoặc gia công lắp ráp cuối cùng đứng trước nguy cơ mất đơn hàng do biên lợi nhuận bị bóp nghẹt.

Thứ hai, suy giảm tăng trưởng tại các nước đang phát triển. Các báo cáo dự báo từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) và IMF chỉ ra rằng chính sách thuế mới giáng đòn nặng nề nhất vào các quốc gia đang phát triển theo đuổi chiến lược tăng trưởng dựa vào xuất khẩu. Các nền kinh tế châu Á thiếu vắng hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương với Mỹ phải chịu thuế suất thực tế cao, làm lệch hướng tăng trưởng.

Thứ ba, nguy cơ lạm phát và trả đũa thương mại. Sắc thuế mới này lập tức vấp phải sự phản đối gay gắt từ EU, Trung Quốc và các đối tác. Theo cảnh báo từ Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), nếu các đòn trả đũa thuế quan tương ứng được kích hoạt, hệ thống thương mại đa phương sẽ bị vô hiệu hóa, kéo theo rủi ro lạm phát do chi phí đẩy (cost-push inflation) bùng phát trở lại.

Dù phải đánh đổi bằng rủi ro lạm phát nội địa và sự phản đối quốc tế, chính quyền Mỹ vẫn kiên quyết thực thi vì các lợi ích chiến lược. Với tư cách là “người mua lớn nhất thế giới”, Mỹ nắm giữ sức mạnh thị trường (market power). Các nhà sản xuất nước ngoài buộc phải hạ giá bán gốc hoặc hy sinh biên lợi nhuận để gánh một phần thuế nhằm giữ thị phần tại Mỹ. Qua đó, Mỹ đã tối ưu hóa tỷ giá thương mại (Terms of Trade). Việc thiết lập thuế nền tảng cao tạo ra áp lực buộc các đối tác phải ngồi vào bàn đàm phán song phương. Mỹ dùng việc giảm thuế để tạo đòn bẩy đàm phán ngoại giao (Leverage), như một “phần thưởng” để ép các nước mở cửa thị trường tài chính, nông sản, hoặc tuân thủ các quy định sở hữu trí tuệ của Mỹ. Sắc thuế mới giúp thúc đẩy “Hồi hương” sản xuất (Reshoring & Nearshoring). Thuế quan kết hợp với quy tắc xuất xứ ngặt nghèo (ví dụ: yêu cầu tỷ lệ nội địa hóa cao trong USMCA) ép buộc các dòng vốn FDI toàn cầu phải chuyển hướng đầu tư xây dựng nhà máy trực tiếp tại Bắc Mỹ. Và một điều cuối cùng là: tăng thu ngân sách. Theo ước tính từ Văn phòng ngân sách Quốc hội Mỹ (CBO), nguồn thu từ thuế quan bổ sung hàng chục đến hàng trăm tỷ USD mỗi năm, giúp bù đắp thâm hụt ngân sách chính phủ.

Sự ảnh hưởng đối với nền kinh tế Việt Nam

Là nền kinh tế có độ mở lớn (tỷ lệ xuất, nhập khẩu/GDP > 180%) và Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất, Việt Nam đối mặt với tác động đa chiều. Nền kinh tế Việt Nam gặp rủi ro trực diện về chi phí và sức cạnh tranh. Theo dữ liệu từ Viện Kinh tế Quốc tế Peterson (PIIE), trong giai đoạn dịch chuyển chuỗi cung ứng trước đó, thị phần nhập khẩu của Mỹ từ khối ASEAN đã tăng từ 7% lên 14%, trong đó Việt Nam đóng góp trọng yếu. Dưới sắc thuế mới, các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam (dệt may, da giày, đồ gỗ) sẽ chịu mức thuế bổ sung từ 10% đến 12,5%. Do biên lợi nhuận ngành gia công vốn mỏng (thường dưới 5 - 8%), chi phí gia tăng này bào mòn nghiêm trọng sức cạnh tranh so với các quốc gia có FTA riêng hoặc nằm trong khối USMCA.

Việt Nam sẽ bị áp lực từ tiêu chuẩn lao động và quy tắc xuất xứ hàng hóa. Sắc thuế Mục 301 dựa trên điều tra lao động cưỡng bức là tín hiệu cảnh báo lớn. Cơ quan Hải quan và Bảo vệ biên giới Mỹ (CBP) đang tăng cường giám sát hành vi “rửa xuất xứ” (transshipment) -  tránh thuế bằng cách chuyển tải hàng hóa qua Việt Nam. Nếu không minh bạch hóa truy xuất nguồn gốc và đáp ứng các tiêu chuẩn lao động quốc tế (như các Công ước cơ bản của ILO), hàng hóa Việt Nam đối mặt với nguy cơ bị tịch thu hoặc cấm vận hành chính.

Mức thuế mới sẽ tác động tới thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của Việt Nam. Báo cáo của UNCTAD chỉ ra rằng mức thuế mới làm giảm lợi thế của mô hình “sản xuất giá rẻ tại Đông Nam Á để xuất khẩu sang Mỹ”. Dòng vốn FDI có xu hướng xem xét lại chiến lược, chuyển dịch một phần sang cơ chế Nearshoring (như Mexico) để hưởng lợi từ hiệp định USMCA.

Trong nguy có cơ, bối cảnh này bắt buộc nền kinh tế Việt Nam phải đẩy nhanh quá trình tái cơ cấu để có thể thích ứng chiến lược. Việt Nam cần tận dụng nhóm hàng miễn trừ, tập trung nâng cao giá trị gia tăng ở các nhóm hàng điện tử, linh kiện bán dẫn - những mặt hàng tạm thời chưa bị áp thuế bổ sung. Phải đa dạng hóa thị trường, khai thác tối đa ưu đãi thuế quan từ 16 FTA đã ký kết, đặc biệt là CPTPP, EVFTA và RCEP, nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào thị trường Mỹ. Phải tiến hành vận động ngoại giao kinh tế, tăng cường đối thoại chính sách cấp cao với Washington, hoàn thiện thể chế lao động và truy xuất nguồn gốc minh bạch để hướng tới một thỏa thuận thương mại song phương linh hoạt.

Lê Nguyên Anh (tổng hợp) - Ảnh: Nhandan.vn