![]() |
| Trải nghiệm thực tế ảo tại Đại Nội Huế. Ảnh: Khánh Nhật |
Nhìn từ Huế, đô thị di sản duy nhất của Việt Nam đồng thời là thành phố trực thuộc Trung ương, những thông điệp ấy càng trở nên gần gũi và cấp thiết. Bởi Huế hội tụ gần như đầy đủ những điều kiện để hiện thực hóa Nghị quyết số 80-NQ/TW, nhưng cũng đang đối diện với chính những khoảng trống mà Tổng Bí thư chỉ ra.
Điều đáng suy ngẫm là cả bốn khoảng trống ấy đều không nằm ở chỗ thiếu tài nguyên văn hóa, mà là thiếu năng lực chuyển hóa các giá trị văn hóa thành sức mạnh phát triển.
Khoảng trống đầu tiên là sức hấp dẫn của văn hóa Việt Nam trên không gian số. Đây có lẽ là khoảng trống lớn nhất và cũng khó nhìn thấy nhất.
Trong nhiều năm, chúng ta chủ yếu quan tâm đưa di sản lên Internet, xây dựng website, số hóa tư liệu hay tổ chức các hoạt động truyền thông trên mạng xã hội. Nhưng như đồng chí Tổng Bí thư nhấn mạnh, không gian số không chỉ là nơi "đưa văn hóa lên mạng". Đó phải là không gian để văn hóa Việt Nam hiện diện, được yêu thích, được lan tỏa và có khả năng dẫn dắt các giá trị xã hội.
Đó chính là khái niệm “chủ quyền văn hóa trên không gian số”, một tư duy hoàn toàn mới.
Nếu trước đây chủ quyền văn hóa chủ yếu được hiểu là gìn giữ tiếng nói, chữ viết, phong tục, tín ngưỡng và bản sắc dân tộc thì ngày nay, chủ quyền ấy còn được đo bằng năng lực làm chủ dữ liệu, nền tảng, thuật toán và hệ sinh thái nội dung số. Một dân tộc không kể được câu chuyện của mình trên không gian số thì rất khó giữ vai trò định hướng giá trị trong tương lai.
Huế có hàng nghìn câu chuyện để kể. Nhưng những câu chuyện ấy đã thực sự bước vào đời sống số của thế hệ trẻ hay chưa? Bao nhiêu em nhỏ biết lịch sử Triều Tây Sơn, Triều Nguyễn qua trò chơi điện tử, phim hoạt hình, podcast hay trí tuệ nhân tạo? Bao nhiêu du khách quốc tế biết đến Nhã nhạc, Ca Huế, áo dài Huế hay Thơ văn trên kiến trúc cung đình thông qua những nền tảng số hiện đại? Đó là những câu hỏi không thể né tránh.
Khoảng trống thứ hai mà Tổng Bí thư chỉ ra là năng lực chuyển hóa di sản thành dữ liệu, tri thức số và tài sản trí tuệ. Đây là điểm có ý nghĩa đặc biệt đối với Huế.
Nhiều năm qua, Huế được xem là địa phương đi đầu trong số hóa di sản. Hàng trăm nghìn trang thư tịch Hán Nôm làng xã, hàng nghìn hiện vật bảo tàng và hồ sơ khoa học đã được số hóa. Nhưng một di sản không thể được coi là đã số hóa chỉ vì được quét ảnh hay lưu trong máy tính.
Dữ liệu chỉ thật sự có giá trị khi trở thành tri thức số có thể tìm kiếm, kết nối, chia sẻ và tái sử dụng; khi phục vụ giáo dục, nghiên cứu, du lịch, công nghiệp văn hóa và đặc biệt là trí tuệ nhân tạo.
Đó chính là bước chuyển từ “kho lưu trữ số” sang “nguồn tài nguyên số”. Đây cũng là hướng đi mà Huế cần đẩy nhanh trong thời gian tới nếu muốn phát huy lợi thế của địa phương sở hữu kho tư liệu di sản lớn nhất cả nước.
Khoảng trống thứ ba là năng lực sáng tạo sản phẩm văn hóa.
Chúng ta có nguyên liệu rất phong phú nhưng chưa tạo ra nhiều “thương hiệu văn hóa” có sức cạnh tranh quốc tế. Huế cũng vậy. Di sản không thiếu; nghệ nhân không thiếu; chất liệu sáng tạo càng không thiếu, mà điều còn thiếu là những cơ chế để văn hóa gặp công nghệ, nghệ sĩ gặp doanh nghiệp, nhà nghiên cứu gặp nhà đầu tư, di sản gặp thị trường.
Điện ảnh, thiết kế, hoạt hình, thời trang, âm nhạc, trò chơi điện tử hay các sản phẩm AI đều có thể trở thành những "đại sứ văn hóa" mới của Huế nếu được đầu tư đúng hướng. Di sản chỉ thật sự sống khi tiếp tục được sáng tạo.
Khoảng trống cuối cùng là hệ sinh thái công nghiệp văn hóa.
Có lẽ chưa bao giờ khái niệm công nghiệp văn hóa được đặt trong mối quan hệ trực tiếp với tăng trưởng kinh tế như trong phát biểu lần này. Việc Tổng Bí thư yêu cầu Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng, Cần Thơ và đặc biệt là Huế sớm xác định quỹ đất để hình thành các trung tâm công nghiệp văn hóa và đổi mới sáng tạo không chỉ là một nhiệm vụ cụ thể.
Đó còn là sự khẳng định vị thế của Huế trong chiến lược phát triển văn hóa quốc gia. Nhưng cơ hội chỉ trở thành hiện thực khi Huế lựa chọn đúng con đường. Không phải xây thêm thật nhiều công trình văn hóa, cũng không phải nhân rộng những mô hình giống các địa phương khác. Mà là xây dựng một hệ sinh thái sáng tạo dựa trên lợi thế riêng của đô thị di sản; nơi di sản trở thành nguồn nguyên liệu cho công nghiệp văn hóa, công nghệ số trở thành công cụ sáng tạo, còn doanh nghiệp trở thành chủ thể đưa sản phẩm văn hóa ra thị trường.
Từ việc chỉ ra bốn khoảng trống, Tổng Bí thư đồng thời đặt ra bốn yêu cầu rất rõ ràng: Hoàn thiện thể chế; xây dựng chủ quyền văn hóa trên không gian số; chuyển hóa di sản thành tri thức, tài sản trí tuệ và sản phẩm sáng tạo; phát triển công nghiệp văn hóa thành động lực tăng trưởng mới.
Bốn yêu cầu ấy không tách rời nhau mà tạo thành một chuỗi phát triển hoàn chỉnh.
Có thể hình dung ngắn gọn: Thể chế mở đường; chủ quyền văn hóa số tạo không gian; dữ liệu và tri thức tạo nguồn lực; công nghiệp văn hóa tạo giá trị gia tăng. Đó chính là mô hình phát triển văn hóa của Việt Nam trong kỷ nguyên dữ liệu và trí tuệ nhân tạo.
Nhìn từ Huế, đây không chỉ là một định hướng chiến lược mà còn là cơ hội hiếm có để thành phố khẳng định vai trò tiên phong. Với hệ thống di sản đặc sắc, nền tảng học thuật, đội ngũ nghệ nhân, các thiết chế văn hóa và vị thế của một thành phố trực thuộc Trung ương, Huế có đầy đủ điều kiện để trở thành nơi thử nghiệm những mô hình mới về chủ quyền văn hóa số, công nghiệp văn hóa và chuyển hóa di sản thành nguồn lực phát triển.
Lịch sử từng chứng minh rằng, dân tộc Việt Nam giữ được mình trước hơn một nghìn năm Bắc thuộc không chỉ nhờ ý chí độc lập mà còn nhờ sức sống mãnh liệt của văn hóa. Ngày nay, thách thức không còn là sự đồng hóa bằng gươm giáo, mà là sự cạnh tranh về dữ liệu, thuật toán, nội dung và sức hấp dẫn trên không gian số.
Bởi vậy, lấp đầy bốn khoảng trống mà Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã chỉ ra không chỉ là yêu cầu của ngành văn hóa. Đó là yêu cầu của phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
Và với Huế, đó cũng là con đường để một đô thị di sản không chỉ gìn giữ quá khứ mà còn góp phần kiến tạo tương lai.
