![]() |
| Du khách tham quan Đại Nội Huế. Ảnh: Liên Minh |
“Huế hóa” khung dữ liệu
Nhìn tổng thể, Khung dữ liệu của Huế được xây dựng khá bài bản, tiếp cận theo đúng logic của Khung kiến trúc dữ liệu quốc gia. Từ tầm nhìn “đúng, đủ, sạch, sống, thống nhất, dùng chung”, đến nguyên tắc thu thập một lần, sử dụng nhiều lần, xác lập nguồn dữ liệu gốc duy nhất, phân loại dữ liệu theo mức độ quan trọng và yêu cầu bảo vệ..., cho thấy một nền tảng tư duy quản trị dữ liệu hiện đại, tiệm cận chuẩn mực quốc gia.
Tuy nhiên, với Huế, vấn đề đặt ra không chỉ là “đúng chuẩn”, mà quan trọng hơn là phải “đúng bản sắc”.
Huế là một đô thị di sản, một trung tâm văn hóa đặc sắc của cả nước và khu vực, nơi mà di sản văn hóa, bao gồm cả vật thể, phi vật thể và di sản tư liệu, không chỉ là đối tượng quản lý mà còn là nền tảng phát triển. Chính vì vậy, Khung dữ liệu của Huế, nếu chỉ dừng lại ở mức chuẩn hóa theo mô hình chung, sẽ chưa đủ để phản ánh đầy đủ chiều sâu và đặc thù của đô thị này.
Một trong những điểm còn đáng băn khoăn là thiết kế dữ liệu chuyên ngành, đặc biệt trong lĩnh vực văn hóa, di sản, du lịch và thể thao, vẫn còn ở mức khái quát. Trong Khung, các nội dung như di tích, thiết chế văn hóa, lễ hội, sự kiện, lượng khách du lịch, hoạt động thể thao… đã được đề cập, nhưng mới dừng lại ở mức liệt kê, chưa hình thành được một cấu trúc dữ liệu đủ sâu để phục vụ quản trị, phân tích và phát triển.
Trong khi đó, thực tiễn quản lý cho thấy, di sản Huế là một hệ sinh thái phức hợp. Một di tích không chỉ là một điểm đến, mà còn gắn với hồ sơ khoa học, khoanh vùng bảo vệ, hiện trạng bảo tồn, dự án trùng tu, cộng đồng cư dân gắn liền và cận kề, hoạt động lễ hội, sản phẩm du lịch và cả không gian cảnh quan xung quanh. Một di sản phi vật thể không chỉ là một danh mục, mà còn là chủ thể thực hành, không gian văn hóa, tần suất tổ chức, mức độ lan tỏa và nguy cơ mai một. Nếu không được số hóa và cấu trúc hóa một cách đầy đủ, những giá trị này sẽ khó có thể được quản trị hiệu quả, càng khó trở thành nguồn lực phát triển.
Tương tự, một hệ dữ liệu du lịch hiện đại cần phản ánh được toàn bộ chuỗi giá trị: từ cơ sở lưu trú, doanh nghiệp lữ hành, hướng dẫn viên, tuyến điểm, sản phẩm du lịch, đến dòng khách theo không gian - thời gian, mức chi tiêu, hành vi tiêu dùng, mức độ hài lòng và phản hồi của du khách. Chỉ khi có được hệ dữ liệu này đầy đủ, chính xác, chính quyền mới có thể điều hành du lịch theo thời gian thực, dự báo xu hướng và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.
Một điểm đáng chú ý khác là trong một số nội dung, Khung dữ liệu vẫn còn mang dấu ấn “mẫu hóa”, chưa thật sự sát với thực tiễn Huế. Chẳng hạn, khi mô tả dữ liệu tài sản, văn bản có đoạn nêu thành phố là “trung tâm kinh tế - tài chính lớn, có mật độ đô thị hóa cao…”. Cách diễn đạt này có thể phù hợp với các đô thị lớn như Hà Nội hay Thành phố Hồ Chí Minh, nhưng chưa phản ánh đúng bản chất của Huế, một đô thị di sản, đô thị xanh, nơi mà yếu tố cảnh quan, văn hóa và lịch sử đóng vai trò trung tâm.
Chính vì vậy, yêu cầu đặt ra là phải “Huế hóa” Khung dữ liệu. Nghĩa là, trên nền tảng chuẩn quốc gia, cần thiết kế thêm các lớp dữ liệu đặc thù, phản ánh đúng cấu trúc và giá trị của đô thị di sản. Điều này không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà còn là vấn đề tư duy: Coi dữ liệu văn hóa - di sản không chỉ là thông tin quản lý, mà là tài sản chiến lược, là nguồn lực để phát triển kinh tế di sản và công nghiệp văn hóa.
Trách nhiệm của từng cơ quan
Ở góc độ quản trị, Khung đã xác lập nguyên tắc mỗi loại dữ liệu phải có một nguồn gốc duy nhất, một cơ quan chịu trách nhiệm pháp lý. Đây là một nguyên tắc đúng và rất quan trọng. Tuy nhiên, để đi vào thực tiễn, cần cụ thể hóa rõ hơn trách nhiệm của từng cơ quan. Với đặc thù Huế, Sở Văn hóa và Thể thao cần là đầu mối quản trị dữ liệu văn hóa, di sản và thể thao; các đơn vị như Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế, các bảo tàng, thư viện, trung tâm văn hóa phải trở thành những “nguồn dữ liệu sống”, thường xuyên cập nhật và làm giàu dữ liệu.
Đồng thời, cần xây dựng một danh mục dữ liệu chuyên ngành riêng cho lĩnh vực văn hóa - du lịch - thể thao. Trong đó, phân loại rõ dữ liệu dùng chung, dữ liệu chuyên ngành, dữ liệu mở và dữ liệu cần bảo vệ. Cùng với đó là hệ thống chỉ số điều hành: Số hóa di sản, tình trạng di tích, tiến độ trùng tu, lượng khách theo điểm đến, doanh thu du lịch, mức độ hài lòng của du khách, mức độ tham gia văn hóa - thể thao của người dân… Những chỉ số này sẽ giúp dữ liệu thực sự trở thành công cụ phục vụ lãnh đạo, điều hành.
Cũng cần nhấn mạnh rằng, dữ liệu chỉ có giá trị khi được khai thác. Một Khung dữ liệu dù hoàn chỉnh đến đâu, nếu chỉ dừng ở việc lưu trữ, thì vẫn chưa phát huy hết vai trò. Huế cần hướng đến việc xây dựng các nền tảng khai thác dữ liệu phục vụ phân tích, dự báo, ra quyết định; phát triển dữ liệu mở để cộng đồng, doanh nghiệp, nhà nghiên cứu cùng tham gia khai thác; và quan trọng hơn, biến dữ liệu thành nền tảng cho các sản phẩm văn hóa - du lịch - sáng tạo.
Từ góc nhìn này, Khung dữ liệu của Huế không chỉ là xây dựng một nền tảng kỹ thuật, mà là một bước khởi đầu cho một cách tiếp cận mới trong quản trị đô thị: quản trị dựa trên dữ liệu, và dữ liệu mang bản sắc văn hóa. Khi dữ liệu di sản được số hóa đầy đủ, dữ liệu du lịch được cập nhật theo thời gian thực, dữ liệu văn hóa được kết nối với đời sống xã hội, thì Huế sẽ có trong tay một “hệ thần kinh số” đủ mạnh để điều hành một đô thị di sản trong thời đại số.
Khung dữ liệu đã “đúng chuẩn”. Bước tiếp theo, quan trọng hơn, là làm cho nó “đúng với Huế”. Và khi làm được điều đó, dữ liệu sẽ không chỉ là công cụ quản lý, mà sẽ trở thành một nguồn lực phát triển, xứng đáng là một dạng “tài nguyên mới” của đô thị di sản trong thế kỷ XXI.
