![]() |
| Biểu diễn nghệ thuật tại lễ hội đền Huyền Trân vào dịp đầu xuân. Ảnh: Phan Thành |
Nhưng quan trọng hơn cả, Nghị quyết 80 còn đặt ra một bài kiểm tra năng lực nghiêm ngặt đối với bộ máy quản lý văn hóa từ Trung ương đến địa phương. Đặc biệt là với Huế - địa phương đang có mục tiêu xây dựng Huế thành thành phố di sản và biến di sản thành nguồn lực, tài sản như chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính. Bởi đây không phải là một nghị quyết “kêu gọi” chung chung, mà là văn kiện buộc cách làm cũ phải thay đổi, buộc tư duy quản lý phải dịch chuyển theo yêu cầu của một giai đoạn phát triển mới.
Trong Nghị quyết này, lần đầu tiên, văn hóa được xác định một cách nhất quán không chỉ là lĩnh vực cần bảo tồn hay chăm lo, mà là nguồn lực nội sinh, động lực phát triển và “hệ điều tiết” cho tăng trưởng nhanh nhưng bền vững.
Cách tiếp cận này đồng nghĩa với việc quản lý văn hóa không còn có thể đứng trong “vùng an toàn” quen thuộc của khẩu hiệu, phong trào và những chương trình nặng hình thức.
Lâu nay, văn hóa thường được xem là phần “mềm” của phát triển, khó đo lường, khó định lượng và vì thế cũng dễ bị xếp sau các mục tiêu kinh tế. Không ít nơi, hoạt động văn hóa được triển khai theo kiểu “có cũng được, không có cũng xong”, chủ yếu để hoàn thành kế hoạch năm hoặc đáp ứng yêu cầu báo cáo.
Nay Nghị quyết 80 đã phá vỡ cách nghĩ ấy khi đưa ra các mục tiêu, mốc thời gian, chỉ tiêu rõ ràng - từ phát triển con người, xây dựng môi trường văn hóa, đến công nghiệp văn hóa, kinh tế sáng tạo và chuyển đổi số.
Khi đã có thước đo, câu hỏi không còn là “có làm hay không”, mà là ai làm, làm đến đâu và chịu trách nhiệm thế nào?
Chính ở điểm này, Nghị quyết 80 trở thành một bài kiểm tra năng lực quản trị văn hóa. Quản lý văn hóa không thể chỉ dừng ở việc “giữ kho di sản”, cấp phép hoạt động hay tổ chức sự kiện.
Khi văn hóa được coi là nguồn lực phát triển, cán bộ văn hóa buộc phải hiểu thêm về kinh tế sáng tạo, thị trường, công nghệ, bản quyền và cả hành vi công chúng.
Nếu vẫn giữ tư duy cũ, với việc trông chờ vào phân bổ ngân sách, làm theo nhiệm kỳ, ngại va chạm với cái mới - thì rất khó để biến tinh thần Nghị quyết thành giá trị gia tăng thực sự.
Vấn đề nữa là việc đưa văn hóa vào trung tâm phát triển đòi hỏi năng lực thiết kế chính sách, năng lực tổ chức thực hiện và đặc biệt là năng lực phối hợp liên ngành từ Trung ương đến địa phương. Văn hóa không thể phát triển nếu đứng tách khỏi quy hoạch đô thị, du lịch, giáo dục, lao động hay công nghệ số.
Trong khi thực tế lâu nay cho thấy, không ít địa phương vẫn vận hành theo logic “mạnh ai nấy làm”, dẫn đến xung đột giữa bảo tồn và phát triển, giữa di sản và khai thác kinh tế, giữa không gian sống của cộng đồng và lợi ích ngắn hạn.
Một điểm đáng chú ý khác là Nghị quyết 80 buộc quản lý văn hóa phải chuyển từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo. Nhà nước không thể và không nên làm thay thị trường, cộng đồng sáng tạo hay doanh nghiệp văn hóa. Vai trò của Nhà nước là tạo khung pháp lý minh bạch, đầu tư hạ tầng nền tảng, đặt ra tiêu chuẩn và dẫn dắt xu hướng. Nếu vẫn giữ cách làm cũ - ôm đồm, can thiệp sâu vào hoạt động sáng tạo, thì rất khó hình thành một hệ sinh thái công nghiệp văn hóa năng động, đúng như mục tiêu Nghị quyết đặt ra.
Ở khía cạnh này, Nghị quyết 80 cũng là bài kiểm tra về bản lĩnh đổi mới của đội ngũ cán bộ. Đổi mới quản lý văn hóa đồng nghĩa với việc chấp nhận rủi ro, chấp nhận thử nghiệm và thậm chí chấp nhận thất bại có kiểm soát.
Điều đó không dễ trong một hệ thống vốn quen với an toàn, với quy trình khép kín. Nhưng nếu không dám bước ra khỏi “vùng an toàn”, văn hóa sẽ khó trở thành động lực phát triển như kỳ vọng.
Ở tầm rộng hơn, Nghị quyết 80 cho thấy quyết tâm của Đảng trong việc đưa văn hóa trở lại đúng vị trí trung tâm của phát triển, như tinh thần được khẳng định khi Tổng Bí thư Tô Lâm ký ban hành Nghị quyết.
Có thể nói, Nghị quyết 80 không chỉ đặt ra mục tiêu cho văn hóa, mà còn đặt ra yêu cầu thay đổi đối với chính những người làm văn hóa.
Nó buộc công việc quản lý văn hóa phải rời khỏi cách làm an toàn, bước vào không gian cạnh tranh của hiệu quả, sáng tạo và trách nhiệm giải trình. Đây là thách thức lớn, nhưng cũng là cơ hội để văn hóa thực sự thoát khỏi vị thế “bổ trợ”, trở thành một trụ cột phát triển đúng nghĩa.
Nghị quyết 80 đã mở đường. Nhưng con đường ấy có trở thành năng lực phát triển mới hay không sẽ phụ thuộc vào việc chúng ta có vượt qua được bài kiểm tra năng lực quản trị văn hóa hay không.
Đây sẽ là một bài kiểm tra rất khó khăn cho những nhà quản lý mang nặng tư duy cũ, nhưng chắc chắn sẽ mở ra cơ hội lớn cho những ai dám thay đổi.
